𱔩chén — đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng
U+31529
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chén
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.