𡀦ồn — có nhiều âm thanh, tiếng động làm cho khó chịu
U+21026
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡀦 (ồn, “có nhiều âm thanh, tiếng động làm cho khó chịu”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 温 (âm Hán Việt “ôn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ồn
- Nghĩa tiếng Việt
- có nhiều âm thanh, tiếng động làm cho khó chịu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.