㘇
口
Bộ thứ 30 · 3 nét
Bộ khẩu
Nghĩa: miệng; lời nói · 1.187 chữ
62 chữ có thêm 14 nét
㘈
ngờ
噽
Chưa rõ âm
嚂
giạm
嚄
quác
嚅
nheo
嚆
Chưa rõ âm
嚇
Chưa rõ âm
嚈
ướm
嚉
dối
嚋
trù
嚎
hào
嚓
xát
𡀽
Chưa rõ âm
𡀿
rủ
𡁎
dở
𡁙
kháy
𡁚
hớn
𡁛
nôn
𡁜
doạ
𡁝
hắng
𡁞
xào
𡁤
cạc
𡁱
Chưa rõ âm
𡁹
dỗ
𡁺
ngốn
𡁼
phều
𡁽
chạ
𡁾
thót
𡁿
sô
𡂀
khào
𡂁
xổng
𡂂
ngỡ
𡂃
hún
𡂄
phở
𡂅
mõm
𡂆
rệu
𡂇
mớm
𡂈
vọc
𡂉
thè
𡂌
xỉn
𡂍
eng
𡂎
lóc
𪢖
Chưa rõ âm
𪢘
Chưa rõ âm
𫬊
Chưa rõ âm
𫬍
bùi
𫬎
Chưa rõ âm
𫬑
vời
𰈼
Chưa rõ âm
𱕊
Chưa rõ âm
𱕍
cười
𱕎
Chưa rõ âm
𱕏
Chưa rõ âm
𱕑
Chưa rõ âm
𱕒
hỏi
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm