越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ khẩu
口
Bộ thứ 30 · 3 nét
Bộ
khẩu
Nghĩa: miệng; lời nói · 1.187 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+22
+23
+24
24 chữ có thêm 17 nét
㘓
ran
嚴
nghiêm
嚶
inh
嚷
nhượng
𡄡
chay
𡄥
liếm
𡄦
lom
𡄧
dẳng
𡄨
nôn
𡄩
khấn
𡄪
toe
𡄫
khem
𡄬
hùn
𡄭
thủng
𡄮
rèn
𡄯
ực
𡄰
tốt
𪢣
mừng
𪢤
Chưa rõ âm
𫬮
Chưa rõ âm
𫬱
mời
𱕧
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm