㘉
口
Bộ thứ 30 · 3 nét
Bộ khẩu
Nghĩa: miệng; lời nói · 1.187 chữ
55 chữ có thêm 15 nét
㘋
hờn
嚕
rủa
嚛
nháo
嚜
mút
𡂏
Chưa rõ âm
𡂑
bàn
𡂒
chợt
𡂓
thách
𡂙
trề
𡂡
sủa
𡂮
ngau
𡂯
rẳng
𡂰
răn
𡂱
đắng
𡂲
rày
𡂳
trối
𡂵
nhảnh
𡂷
khoăn
𡂹
thăm
𡂼
Chưa rõ âm
𡃆
Chưa rõ âm
𡃊
khẽ
𡃋
tròn
𡃌
nhặng
𡃍
chém
𡃎
phàn
𡃏
doạ
𡃐
dặn
𡃑
thánh
𡃒
bốc
𡃓
bớ
𡃔
trêu
𡃕
gùng
𡃖
lựa
𡃗
mua
𡃘
nhồm
𡃙
mút
𡃚
rền
𡃛
ngợi
𡃜
xạc
𪢜
Chưa rõ âm
𫬕
trơ
𱕓
Chưa rõ âm
𱕔
nức
𱕕
Chưa rõ âm
𱕖
Chưa rõ âm
𱕗
Chưa rõ âm
𱕙
Chưa rõ âm
𱕛
Chưa rõ âm
𱕜
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm