㕪
口
Bộ thứ 30 · 3 nét
Bộ khẩu
Nghĩa: miệng; lời nói · 1.187 chữ
57 chữ có thêm 4 nét
㕭
êu
㕰
mau
㕵
uống
吘
ngỏ
君
quân
吝
lần
吟
ngâm
吣
tăm
否
bĩ
吧
và
吨
đồn
吩
phàn
吪
hoé
含
hàm
听
thính
吮
Chưa rõ âm
吱
chê
吲
dặn
吳
ngô
吵
sảo
吸
cạp
吹
xuy
吻
vẫn
吼
họng
吾
ngo
吿
cáo
呀
nhá
呂
lã
呃
nhách
呆
ngóc
呈
trình
呋
Chưa rõ âm
呌
khiếu
呎
xếch
呐
nói
𠯋
hề
𠯑
Chưa rõ âm
𠯜
gâu
𠯦
thét
𠯪
ngát
𠯳
Chưa rõ âm
𠯹
nhẵng
𠯻
ào
𠯼
dành
𠯽
chửi
𠯾
tườu
𠯿
lóc
𠰀
diếu
𠰁
gáy
𠰂
ngoen
𠰃
nhảm
𱒆
Chưa rõ âm
𱒇
ngây
𱒈
Chưa rõ âm
𱒉
Chưa rõ âm
𱒍