𠾻giạm — (hiếm) Xem dạm (nghĩa 1)
U+20FBB
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𠾻 (giạm, “(hiếm) Xem dạm (nghĩa 1)”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 湛 (âm Nôm “sậm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giạm
- Nghĩa tiếng Việt
- (hiếm) Xem dạm (nghĩa 1)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.