𱔫khéo — có tài năng, kỹ thuật, biết làm đẹp, làm tốt; biết cách cư xử, đối đãi cho vừa lòng người khác
U+3152B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khéo
- Nghĩa tiếng Việt
- có tài năng, kỹ thuật, biết làm đẹp, làm tốt; biết cách cư xử, đối đãi cho vừa lòng người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.