和hoạ
U+548C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰禾口. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- hoà · hồ
- Âm Nôm
- hoạ · hoà · huề · hùa · và
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
堆迎渃迎城 色停隊没才停和𠄩
Một đôi nghiêng nước nghiêng thành Sắc đành đòi một tài đành hoạ hai
— Truyện Kiều · Wiktionary