𠱋dò — hỏi han, mò mẫm để biết tình hình; lẻn đi
U+20C4B
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𠱋 (dò, “hỏi han, mò mẫm để biết tình hình; lẻn đi”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 由 (âm Nôm “do”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dò · dù · dẩu · dồ · ru · rồ · rủ
- Nghĩa tiếng Việt
- hỏi han, mò mẫm để biết tình hình; lẻn đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.