味mùi — hơi đưa vào mũi mà người ta ngửi thấy; hơi nói trên, khó ngửi, của những thức ăn đã ôi, thiu
U+5473
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 味 (mùi, “hơi đưa vào mũi mà người ta ngửi thấy; hơi nói trên, khó ngửi, của những thức ăn đã ôi, thiu”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 未 (âm Hán Việt “mùi”) biểu âm.
未 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 未聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mùi · vị
- Nghĩa tiếng Việt
- hơi đưa vào mũi mà người ta ngửi thấy; hơi nói trên, khó ngửi, của những thức ăn đã ôi, thiu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.