魅Chưa rõ âm
U+9B45
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 魅 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ QUỶ 鬼 (ma quỷ) biểu nghĩa, chữ 未 (âm Hán Việt “mùi”) biểu âm.
未 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 未聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鬼 QUỶ — ma quỷ · #194
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.