呶nao — bộ phận sinh dục ngoài của đàn ông (thtục); cọc đóng ở giữa một vật gì
U+5476
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 呶 (nao, “bộ phận sinh dục ngoài của đàn ông (thtục); cọc đóng ở giữa một vật gì”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 奴 (âm Hán Việt “nô”) biểu âm.
奴 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奴聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nao · nõ
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận sinh dục ngoài của đàn ông (thtục); cọc đóng ở giữa một vật gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.