拏nã — lùng để bắt; xin, đòi bằng được
U+62CF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 拏 (nã, “lùng để bắt; xin, đòi bằng được”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (tay) biểu nghĩa, chữ 奴 (âm Hán Việt “nô”) biểu âm.
奴 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奴聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nã
- Nghĩa tiếng Việt
- lùng để bắt; xin, đòi bằng được— Wiktionary tiếng Việt