砮nổ — bật ra mạnh mẽ và phát thành tiếng; xảy ra mạnh mẽ
U+782E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 砮 (nổ, “bật ra mạnh mẽ và phát thành tiếng; xảy ra mạnh mẽ”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 奴 (âm Hán Việt “nô”) biểu âm.
奴 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奴聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nổ
- Nghĩa tiếng Việt
- bật ra mạnh mẽ và phát thành tiếng; xảy ra mạnh mẽ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.