呼hô
U+547C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 呼 (hô, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 乎 (âm Hán Việt “hô”) biểu âm.
乎 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 乎聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- hô
- Âm Nôm
- hô · ho · hò · hùa · hú · hố
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.