呸bậy — sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép
U+5478
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 呸 (bậy, “sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 丕 (âm Hán Việt “phi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bậy
- Nghĩa tiếng Việt
- sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.