𠱇hoẹt — nói hão, nói mà không làm
U+20C47
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口穴. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hoẹt
- Nghĩa tiếng Việt
- nói hão, nói mà không làm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.