呦ao — đong để ước lượng
U+5466
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 呦 (ao, “đong để ước lượng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 幼 (âm Nôm “ấu”) biểu âm.
幼 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 幼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ao · ạo
- Nghĩa tiếng Việt
- đong để ước lượng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.