𠱅quai — phần hình cung, hay hình tương tự, của một vật để cầm, xách, đeo vật ấy
U+20C45
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口圣. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quai
- Nghĩa tiếng Việt
- phần hình cung, hay hình tương tự, của một vật để cầm, xách, đeo vật ấy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.