𱣌
木
Bộ thứ 75 · 4 nét
Bộ mộc
Nghĩa: cây; gỗ · 622 chữ
622 chữ · trang 2/7
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
栓
then
栖
thê
栗
lật
栘
đa
校
chò
栢
bứa
栣
dằm
株
chò
栫
chuồng
核
cây
根
căn
格
cách
栽
Chưa rõ âm
桀
kiệt
桁
hành
桂
quế
桃
đào
桄
khoang
案
án
桎
chuối
桐
trồng
桑
tang
桓
Chưa rõ âm
桗
đoác
𣑁
sung
𣑌
trát
𣑎
rơi
𣑦
Chưa rõ âm
𣑯
đào
𣑳
chồi
𣑴
giàn
𣑵
nhót
𣑶
rễ
𣑷
sim
𣑺
trồng
𣑻
nen
𪲇
Chưa rõ âm
𪲍
neo
𬂨
Chưa rõ âm
𱣗
Chưa rõ âm
㭨
dà
㭬
Chưa rõ âm
㭲
khi
㭳
héo
桮
bễ
桲
vụt
桶
thùng
桷
dác
梁
lương
梂
cầu
梄
giậu
梅
mai
梆
bương
梇
róng
梌
dừa
梏
gáo
梐
bẹ
梒
hòm
梓
Chưa rõ âm
梖
vối
梗
chành
梛
ná
條
điều
梞
cậy
梣
rầm
梨
lê
梩
lái
梬
sến
梭
thoi
梮
cọc
械
giới
梳
sơ
梶
vả
梹
biêng
棂
ranh
𣒆
Chưa rõ âm
𣒠
vạy
𣒢
Chưa rõ âm
𣒣
măng
𣒱
xoài
𣒲
sao
𣒳
cong
𣒴
táu
𣒵
cải
𣒾
bông
𪲝
giường
𬂻
Chưa rõ âm
𱣜
Chưa rõ âm
𱣝
Chưa rõ âm
𱣠
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㭼