㯖
木
Bộ thứ 75 · 4 nét
Bộ mộc
Nghĩa: cây; gỗ · 622 chữ
56 chữ có thêm 12 nét
㯝
rọ
樳
giầm
樵
Chưa rõ âm
樶
chuối
樸
phác
樹
thụ
樾
vẹt
樿
Chưa rõ âm
橄
Chưa rõ âm
橅
vồ
橉
săng
橊
lựu
橋
kiều
橐
Chưa rõ âm
橑
rều
橘
quất
橙
chanh
橛
cột
機
cơ
橤
nhuỵ
橬
trắm
橯
rào
橷
dâu
橺
giàn
𣚮
trôm
𣚽
Chưa rõ âm
𣛜
Chưa rõ âm
𣛟
xanh
𣛠
máy
𣛡
gụ
𣛢
vả
𣛣
khay
𣛤
trái
𣛥
be
𣛦
đu
𣛧
chuôm
𣛨
chèo
𣛩
then
𣛪
tu
𣛭
đu
𪳴
Chưa rõ âm
𪳼
Chưa rõ âm
𬄞
chưa
𬄦
trám
𬄪
Chưa rõ âm
𱤒
mắc
𱤓
Chưa rõ âm
𱤔
chuối
𱤕
máng
𱤘
Chưa rõ âm
𱤚
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm