越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ mộc
木
Bộ thứ 75 · 4 nét
Bộ
mộc
Nghĩa: cây; gỗ · 622 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+22
+23
+25
30 chữ có thêm 14 nét
㯷
bục
檬
muỗm
檺
cào
櫂
chạc
櫃
cũi
櫈
đắng
櫊
gác
𣝅
ngái
𣝉
duối
𣞁
vang
𣞂
giổi
𣞃
khù
𣞄
cuối
𣞅
chũm
𣞊
sôn
𣞍
thợ
𣞎
tràm
𪴉
Chưa rõ âm
𪴏
mận
𬄹
mái
𬄺
Chưa rõ âm
𬅀
lát
𱤧
Chưa rõ âm
𱤩
Chưa rõ âm
𱤪
Chưa rõ âm
𱤫
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm