㮧
木
Bộ thứ 75 · 4 nét
Bộ mộc
Nghĩa: cây; gỗ · 622 chữ
62 chữ có thêm 10 nét
㮩
Chưa rõ âm
㮲
Chưa rõ âm
榖
cốc
榜
bàng
榡
tó
榩
kiền
榪
Chưa rõ âm
榭
tạ
榮
vang
榱
suôi
榴
lựu
榾
cột
槁
cau
槃
bàn
槈
nọc
槊
giáo
構
Chưa rõ âm
槌
chuôi
槍
thương
槎
xay
槏
Chưa rõ âm
槐
hoe
槒
súc
槓
cổng
槔
cau
槞
trồng
槩
Chưa rõ âm
𣖳
Chưa rõ âm
𣗌
mê
𣗑
chạn
𣗒
chằm
𣗓
chưa
𣗪
chà
𣗱
lè
𣗼
vên
𣗾
son
𣗿
tủ
𣘁
cà
𣘂
ươi
𣘃
cây
𣘄
thớt
𣘆
nẹp
𣘈
tấm
𣘉
cùm
𣘊
đồ
𣘌
choác
𣘓
bẫy
𪳋
Chưa rõ âm
𪳌
Chưa rõ âm
𪳔
son
𪳘
Chưa rõ âm
𬃱
Chưa rõ âm
𬃴
trăm
𬃻
lái
𬄃
củ
𬄅
nát
𱣿
Chưa rõ âm
𱤀
chuối
𱤁
Chưa rõ âm
𱤂
Chưa rõ âm
𱤆