𱔢
口
Bộ thứ 30 · 3 nét
Bộ khẩu
Nghĩa: miệng; lời nói · 1.187 chữ
1.187 chữ · trang 10/13
𱔧
Chưa rõ âm
𱔨
Chưa rõ âm
𱔩
chén
𱔪
năn
𱔫
khéo
𱔬
Chưa rõ âm
𱔭
Chưa rõ âm
𱔮
Chưa rõ âm
𱔲
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㘃
Chưa rõ âm
噞
thèm
噠
đặt
噡
thèm
噤
gặm
噥
nũng
噦
oẹ
器
khí
噪
tháo
噬
phè
噯
áy
噲
gọi
噶
gắt
噷
ham
𠿈
rầu
𠿒
hét
𠿚
nhịp
𠿩
Chưa rõ âm
𠿮
ẫm
𠿯
ngùi
𠿰
sứt
𠿱
nhạo
𠿲
đắt
𠿳
lèm
𠿴
ngáy
𠿵
khắn
𠿶
choán
𠿷
nháo
𠿸
ngạt
𠿹
nhẩm
𠿿
ngợi
𡀀
Chưa rõ âm
𡀂
lôi
𡀇
đổng
𡀊
Chưa rõ âm
𡀍
rủ
𡀔
rố
𡀗
thè
𡀠
bịa
𡀡
ních
𡀢
tuông
𡀣
cằn
𡀤
đù
𡀥
phà
𡀧
oái
𡀨
bõ
𡀩
lác
𡀪
vời
𡀫
bấm
𡀬
tủi
𡀭
cạu
𡀮
nếu
𡀯
chuyện
𡀰
thôi
𡀱
hào
𡀲
cay
𡀳
quằn
𡀴
ủa
𡀵
khoe
𡀶
ngòn
𡀷
rộn
𪢏
trề
𪢒
Chưa rõ âm
𫫹
nghẹn
𫫺
sánh
𭋙
Chưa rõ âm
𱔸
ót
𱔹
Chưa rõ âm
𱔺
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㘇
vang
㘈
ngờ
噽
Chưa rõ âm
嚂