噶gắt — thấy khó chịu, bực dọc vì một việc gì đó; vì bực tức với người dưới mà nói to một cách cáu kỉnh
U+5676
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口葛. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gắt
- Nghĩa tiếng Việt
- thấy khó chịu, bực dọc vì một việc gì đó; vì bực tức với người dưới mà nói to một cách cáu kỉnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.