𪡴
口
Bộ thứ 30 · 3 nét
Bộ khẩu
Nghĩa: miệng; lời nói · 1.187 chữ
1.187 chữ · trang 8/13
𪡵
quen
𪡷
chờ
𫫑
lính
𫫒
thứ
𭉩
vội
𭉷
giỗ
𱓱
xưa
𱓲
Chưa rõ âm
𱓳
Chưa rõ âm
𱓴
Chưa rõ âm
𱓻
Chưa rõ âm
𱓼
Chưa rõ âm
𱔀
lời
𱔁
hỏi
𱔂
lời
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㗢
rống
㗩
Chưa rõ âm
嗷
ngao
嗹
liến
嗿
Chưa rõ âm
嘁
Chưa rõ âm
嘅
gáy
嘆
than
嘇
thấm
嘈
tào
嘉
gia
嘍
làu
嘑
Chưa rõ âm
嘒
Chưa rõ âm
嘓
quạc
嘔
xua
嘘
Chưa rõ âm
嘝
Chưa rõ âm
嘞
Chưa rõ âm
噓
hờ
𠻗
le
𠻛
xạo
𠻞
Chưa rõ âm
𠻤
dớn
𠻥
sạo
𠻦
mom
𠻨
Chưa rõ âm
𠻪
ngoạn
𠻴
lắng
𠻵
mảng
𠻷
hẹn
𠻻
be
𠻼
nhậu
𠻽
mồi
𠼕
vời
𠼖
lảm
𠼗
Chưa rõ âm
𠼢
Chưa rõ âm
𠼤
kiêng
𠼦
mướn
𠼪
dày
𠼯
hớ
𠼲
dõi
𠼳
càn
𠼴
khoạch
𠼵
dành
𠼶
nín
𠼷
thay
𠼸
ện
𠼹
gằn
𠼺
dặn
𠼼
bĩu
𠼽
mách
𠼾
sòng
𠼿
rẳn
𠽀
ngáu
𠽁
xớ
𠽂
đần
𠽃
chiếp
𠽄
thăm
𠽅
thùng
𠽆
nuốt
𠽇
nạt
𠽈
thỉn
𠽉
thăm
𠽊
mỉm
𠽋
nấc
𠽌
toét
𠽍
rầm
𠽎
nhai
𠽏
gièm
𠽐
ngớ
𠽑
xỉa
𠽒
nhỉnh
𠽓
ngốn
𠽔
thưa
𠽕