越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ khẩu
口
Bộ thứ 30 · 3 nét
Bộ
khẩu
Nghĩa: miệng; lời nói · 1.187 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+22
+23
+24
1.187 chữ · trang 13/13
𡅧
năn
𡅨
thèm
𡅩
dẻm
𡅪
nguyền
𡅫
ghẹo
𡅬
hoai
𡅯
ỏn
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㘙
Chưa rõ âm
𡅳
khuyên
𡅷
ngậy
𱕲
Chưa rõ âm
𱕳
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
囑
chúc
囒
rợn
𡆁
nhàu
𡆂
xỏn
𡆄
nhép
𱕶
giống
𱕷
Chưa rõ âm
囕
trộm
𡆈
sặc
𡆌
kêu
𡆍
sặc
𡆑
nhàm
𡆖
trớm
𡆗
lạ
𡆘
hển
𡆙
gièm
𡆚
gù
𡆞
giấu
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13