𡆚gù — tiếng chim bồ câu và chim cu trống kêu lúc đến gần chim mái
U+2119A
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𡆚 (gù, “tiếng chim bồ câu và chim cu trống kêu lúc đến gần chim mái”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 衢 (âm Nôm “cù”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 27
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gù
- Nghĩa tiếng Việt
- tiếng chim bồ câu và chim cu trống kêu lúc đến gần chim mái— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.