漨
水
Bộ thứ 85 · 4 nét
Bộ thủy
Nghĩa: nước · dạng viết khác: 氵 氺 · 638 chữ
638 chữ · trang 5/7
漫
mặn
漲
trướng
漴
sòng
漸
tiệm
漼
dồi
漿
Chưa rõ âm
𣻕
mà
𣻗
dề
𣻟
Chưa rõ âm
𣻠
Chưa rõ âm
𣻢
Chưa rõ âm
𣻱
Chưa rõ âm
𣻽
kênh
𣻾
nít
𣼍
són
𣼕
Chưa rõ âm
𣼩
ẩm
𣼪
bớt
𣼫
chã
𣼬
đểnh
𣼭
doi
𣼮
thìa
𣼯
vùi
𣼰
lùng
𣼱
ngàu
𣼲
doi
𣼳
xọp
𣼴
nhẵng
𣼶
vẩn
𣼷
lớt
𣼸
dạt
𣼹
dợn
𣼺
mèm
𣼼
tràn
𣼽
lặng
𣼾
lẻo
𣽀
ngấu
𪷃
Chưa rõ âm
𪷄
Chưa rõ âm
𪷉
té
𬈫
Chưa rõ âm
𬈭
rụng
𬈰
chảy
𱨐
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㵊
suối
㵒
phè
潐
tèo
潑
phớt
潔
khiết
潗
bập
潙
vời
潛
tiềm
潠
lún
潤
nhuần
潦
lẻo
潭
đằm
潮
triều
潯
tầm
潰
hói
潵
tan
潷
vuốt
潺
sờn
澄
chằng
澆
nhau
澎
bành
𣽆
veo
𣽊
thỏi
𣽗
trát
𣾃
ngót
𣾴
Chưa rõ âm
𣾵
choét
𣾶
dội
𣾸
rề
𣾹
giặt
𣾺
khơi
𣾻
chã
𣾼
vượt
𣾽
xối
𣾾
bụi
𣾿
ói
𣿃
ngấu
𪷔
Chưa rõ âm
𪷗
tè
𪷘
Chưa rõ âm
𬈴
trong
𬈺
bơi
𬈼
Chưa rõ âm
𬈽
Chưa rõ âm
𬈿
Chưa rõ âm
𬉆
lũ
𰝅
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㵢