㴜
水
Bộ thứ 85 · 4 nét
Bộ thủy
Nghĩa: nước · dạng viết khác: 氵 氺 · 638 chữ
58 chữ có thêm 9 nét
渃
nước
減
giảm
渠
cừ
渡
đò
渤
bọt
渥
ốc
渨
hoáy
温
ồn
測
rắc
渭
vấy
港
cảng
渴
khát
渼
mẻ
渾
Chưa rõ âm
湄
nắng
湅
rịn
湆
ùm
湈
mủ
湍
Chưa rõ âm
湎
dợn
湓
bùn
湖
hồ
湘
tương
湛
sậm
湥
dột
湧
rụng
湨
xố
湩
Chưa rõ âm
湯
thang
湲
bợn
湳
nươm
溋
duềnh
𣸣
Chưa rõ âm
𣸲
khịt
𣹓
đầy
𣹔
hoảnh
𣹕
lụt
𣹖
tồ
𣹗
tràn
𣹘
dãi
𣹙
ọ
𪶚
tắm
𪶛
Chưa rõ âm
𪶟
Chưa rõ âm
𪶩
Chưa rõ âm
𬈅
Chưa rõ âm
𬈈
giếng
𬈉
cáu
𬈋
làm
𬈎
Chưa rõ âm
𬈓
Chưa rõ âm
𱧎
lội
𱧔
Chưa rõ âm
𱧧
Chưa rõ âm
𱧭
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm