滌
水
Bộ thứ 85 · 4 nét
Bộ thủy
Nghĩa: nước · dạng viết khác: 氵 氺 · 638 chữ
65 chữ có thêm 11 nét
滯
sệ
滲
rướm
滴
nhích
滾
củn
滿
mãn
漁
ngư
漂
phều
漆
tất
漉
lộc
漊
sâu
漏
làu
漑
ngấy
漒
Chưa rõ âm
演
diễn
漠
mạc
漢
hán
漣
lăn
漨
vùng
漫
mặn
漲
trướng
漴
sòng
漸
tiệm
漼
dồi
漿
Chưa rõ âm
𣻕
mà
𣻗
dề
𣻟
Chưa rõ âm
𣻠
Chưa rõ âm
𣻢
Chưa rõ âm
𣻱
Chưa rõ âm
𣻽
kênh
𣻾
nít
𣼍
són
𣼕
Chưa rõ âm
𣼩
ẩm
𣼪
bớt
𣼫
chã
𣼬
đểnh
𣼭
doi
𣼮
thìa
𣼯
vùi
𣼰
lùng
𣼱
ngàu
𣼲
doi
𣼳
xọp
𣼴
nhẵng
𣼶
vẩn
𣼷
lớt
𣼸
dạt
𣼹
dợn
𣼺
mèm
𣼼
tràn
𣼽
lặng
𣼾
lẻo
𣽀
ngấu
𪷃
Chưa rõ âm
𪷄
Chưa rõ âm
𪷉
té
𬈫
Chưa rõ âm
𬈭
rụng
𬈰
chảy
𱨐
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm