越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thủy
水
Bộ thứ 85 · 4 nét
Bộ
thủy
Nghĩa: nước · dạng viết khác:
氵 氺
· 638 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+23
+24
42 chữ có thêm 13 nét
㵢
loi
㵣
Chưa rõ âm
㵧
Chưa rõ âm
澟
lắm
澤
rạch
澮
gội
澳
Chưa rõ âm
澾
dạt
激
khích
濁
rục
濂
Chưa rõ âm
濃
nung
濈
xắp
濊
Chưa rõ âm
濓
nhèm
𣿅
loãng
𣿇
đắm
𣿌
ướt
𤀏
thía
𤀐
đáy
𤀒
nhỏ
𤀓
lọc
𤀔
ẩm
𤀕
ráy
𤀖
ngoi
𤀗
rửa
𤀘
vùng
𤀙
ồ
𤀚
lượn
𤀛
lầy
𤀜
tành
𤀞
chứa
𪷞
chàm
𪷡
Chưa rõ âm
𪷥
Chưa rõ âm
𪷧
Chưa rõ âm
𬉊
Chưa rõ âm
𬉌
chan
𬉎
sũng
𱩋
Chưa rõ âm
𱩌
Chưa rõ âm
𱩘
Chưa rõ âm