𥯌
竹
Bộ thứ 118 · 6 nét
Bộ trúc
Nghĩa: tre trúc · dạng viết khác: ⺮ · 277 chữ
277 chữ · trang 2/3
𥯍
mui
𥯎
xóm
𥯏
cổng
𬕓
Chưa rõ âm
𱸅
Chưa rõ âm
𱸆
Chưa rõ âm
𱸉
lông
𱸊
trầu
Chưa rõ âm
sào
Chưa rõ âm
䈒
nơm
䈜
Chưa rõ âm
䈧
Chưa rõ âm
箭
tiễn
箱
rương
箴
châm
箸
giạ
箻
sọt
範
Chưa rõ âm
篆
triện
篇
thiên
𥯒
tơi
𥯓
trúm
𥯜
Chưa rõ âm
𥯝
sọt
𥯤
bè
𥯨
Chưa rõ âm
𥯪
trấu
𥯰
Chưa rõ âm
𥰄
cảu
𥰆
rế
𥰇
kè
𥰈
siểng
𥰊
thấp
𫂋
mõ
𱸓
giỏ
䈫
nắp
䈵
Chưa rõ âm
築
trốc
篘
sô
篙
gàu
篝
quảu
篡
choán
篤
đốc
篥
sặt
篩
rây
篭
lung
𥰣
Chưa rõ âm
𥱨
rọ
𥱪
cót
𥱫
sáo
𥱬
ghi
𥱭
giành
𥱮
nôi
𥱯
thời
𥱰
giò
𥱱
chòm
𥱲
kèn
𥱴
vó
𫂗
mây
𬕨
lẵng
𱸗
Chưa rõ âm
𱸚
Chưa rõ âm
䈹
tủ
篷
bong
篾
mẹt
簉
giậu
簋
Chưa rõ âm
𥲭
Chưa rõ âm
𥳂
lược
𥳃
khại
𥳄
giần
𥳅
rá
𫂚
Chưa rõ âm
𫂝
Chưa rõ âm
𬕩
Chưa rõ âm
𬕫
huýt
𱸝
Chưa rõ âm
𱸞
Chưa rõ âm
𱸟
Chưa rõ âm
𱸠
Chưa rõ âm
𱸢
lông
𱸣
Chưa rõ âm
𱸤
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䉒
phên
簜
thang
簝
Chưa rõ âm
簡
giãn
簦
đăng
簩
lau
簪
trám
簫
tiêu
簬