頂
頁
Bộ thứ 181 · 9 nét
Bộ hiệt
Nghĩa: đầu; trang · dạng viết khác: 页 · 52 chữ
52 chữ
頃
khoảnh
項
hạng
順
thuận
須
râu
頌
tụng
預
dự
頑
ngoan
頒
Chưa rõ âm
頓
đốn
𩑚
Chưa rõ âm
𩑛
loài
頗
phở
領
lãnh
𩑰
trán
頡
gật
𱂨
Chưa rõ âm
頭
đầu
頴
nhánh
頷
Chưa rõ âm
頸
Chưa rõ âm
頺
tòi
𩓙
Chưa rõ âm
𩓛
ngụp
𩓜
màng
𲊯
Chưa rõ âm
顆
trái
顋
tai
題
chìa
額
ngạch
顒
ngóng
顔
nhan
𩔈
Chưa rõ âm
𩔖
Chưa rõ âm
𩔗
loài
願
nguyền
顙
tảng
顛
điên
類
loại
𩕆
chạng
𫖦
Chưa rõ âm
𬱍
ưa
顧
cố
𫖧
Chưa rõ âm
𬱎
Chưa rõ âm
𲊸
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
顯
hiển
𩕳
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𩖀
Chưa rõ âm
𩖅