𩓜màng — lớp mỏng kết trên mặt của một chất lỏng; dử che lòng đen, khi đau mắt
U+294DC
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𩓜 (màng, “lớp mỏng kết trên mặt của một chất lỏng; dử che lòng đen, khi đau mắt”) là chữ hình thanh: bộ HIỆT 頁 (đầu; trang) biểu nghĩa, chữ 芒 (âm Hán Việt “mang”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 頁 HIỆT — đầu; trang · #181
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- màng
- Nghĩa tiếng Việt
- lớp mỏng kết trên mặt của một chất lỏng; dử che lòng đen, khi đau mắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.