𩖅sỏ — đầu gia súc khi đã làm thịt
U+29585
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰數頁. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 頁 HIỆT — đầu; trang · #181
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sỏ · gió
- Nghĩa tiếng Việt
- đầu gia súc khi đã làm thịt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.