䓊
艸
Bộ thứ 140 · 6 nét
Bộ thảo
Nghĩa: cỏ · dạng viết khác: 艹 · 478 chữ
478 chữ · trang 2/5
䓔
Chưa rõ âm
荱
Chưa rõ âm
荳
Chưa rõ âm
荷
Chưa rõ âm
荸
mụt
荼
dưa
莆
bo
莊
trang
莓
muối
莖
hành
莘
Chưa rõ âm
莤
giậu
莩
Chưa rõ âm
莪
ngò
莫
mạc
莯
móc
莰
khóm
𦮷
Chưa rõ âm
𦯕
Chưa rõ âm
𦯬
dưa
𦰟
ngọn
𦰠
óng
𦰡
na
𦰢
nưa
𦰣
đay
𦰤
lau
𦰦
cải
𫇿
thuốc
𫈃
cuống
𫈅
góc
𫈈
Chưa rõ âm
𱽩
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䓡
Chưa rõ âm
菊
cúc
菍
núm
菕
trun
菛
môn
菟
tho
菩
bồ
菫
ngẩn
華
hoa
菱
lăng
菲
Chưa rõ âm
菴
am
菶
phụng
菷
Chưa rõ âm
菻
lùm
萃
Chưa rõ âm
萉
Chưa rõ âm
萊
lai
萌
manh
萍
bềnh
萡
bạc
著
nước
𦰯
Chưa rõ âm
𦰺
Chưa rõ âm
𦱊
dành
𦱌
Chưa rõ âm
𦲒
nhài
𦲞
rơm
𦲲
Chưa rõ âm
𦲵
chênh
𦲹
rạ
𦲺
sả
𦲻
rơm
𦲼
ngó
𦲾
mướp
𦲿
lá
𫈘
niễng
𫈜
trầu
𬜽
Chưa rõ âm
𬝉
chuối
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
萩
tho
萫
hảng
萶
Chưa rõ âm
萻
âm
落
lạc
萾
giềng
葇
nhú
葉
diệp
葑
Chưa rõ âm
葖
nhút
葚
Chưa rõ âm
葛
cát
董
đổng
葦
vi
葩
ba
葫
hồ
葬
táng
葯
dược
葵
quỳ
葸