越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thảo
艸
Bộ thứ 140 · 6 nét
Bộ
thảo
Nghĩa: cỏ · dạng viết khác:
艹
· 478 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+22
+23
+27
34 chữ có thêm 5 nét
芿
nhăng
苑
oản
苓
linh
苔
đầy
苗
meo
苙
rợp
苚
rụng
苝
bấc
苞
bào
苟
Chưa rõ âm
苤
phi
若
nhược
苦
khổ
苫
chôm
苭
ấu
英
anh
苲
rạ
苳
rong
苾
bí
茀
phất
茁
đốt
茂
Chưa rõ âm
茄
nhà
茌
sậy
𦬹
Chưa rõ âm
𦬻
nụ
𦭒
Chưa rõ âm
𦭟
Chưa rõ âm
𦭦
trổ
𦭧
túp
𦭪
húng
𫇰
cũ
𫇳
chùm
𱽗
Chưa rõ âm