葻
艸
Bộ thứ 140 · 6 nét
Bộ thảo
Nghĩa: cỏ · dạng viết khác: 艹 · 478 chữ
478 chữ · trang 3/5
蒂
đé
𦳃
Chưa rõ âm
𦳙
tré
𦳝
Chưa rõ âm
𦳦
tươi
𦴋
mống
𦵀
Chưa rõ âm
𦵄
Chưa rõ âm
𦵗
ké
𦵘
sả
𦵙
nhựa
𦵚
nụ
𦵛
đốt
𦵜
ráy
𦵝
Chưa rõ âm
𦵠
hẹ
𫈥
Chưa rõ âm
𫈨
ráy
𬝐
Chưa rõ âm
𬝗
Chưa rõ âm
𱽵
Chưa rõ âm
𱽷
Chưa rõ âm
𱽻
Chưa rõ âm
䔅
cà
蒔
Chưa rõ âm
蒙
mông
蒜
tỏi
蒢
Chưa rõ âm
蒣
dừa
蒥
trầu
蒭
Chưa rõ âm
蒲
bồ
蓃
sấu
蓉
rong
蓋
cái
蓐
nhục
蓓
bụi
蓢
Chưa rõ âm
𦵤
Chưa rõ âm
𦵷
Chưa rõ âm
𦶀
Chưa rõ âm
𦶚
Chưa rõ âm
𦷨
chè
𦷩
bốm
𦷫
hái
𦷬
bí
𦷭
cói
𦷮
ngổ
𦷯
mài
𦷾
đấy
𫈺
Chưa rõ âm
𫉅
nở
𬝡
nảy
𬝮
lều
𱾂
Chưa rõ âm
𱾄
Chưa rõ âm
𱾋
Chưa rõ âm
蓬
bồng
蓮
sen
蓻
giấp
蔀
bầu
蔑
miệt
蔓
mơn
蔗
giá
蔘
sam
蔞
giàu
蔠
chông
蔭
ấm
𦸂
Chưa rõ âm
𦸰
sắn
𦹣
Chưa rõ âm
𦹥
Chưa rõ âm
𦹯
cỏ
𦹰
mầm
𦹱
gừng
𦹳
thơm
𦹴
bìm
𦹵
cỏ
𦹶
vối
𦹷
bụi
𦹸
dền
𦹹
nhài
𦹺
rác
𦹻
dâm
𫉎
ngâu
𫉓
Chưa rõ âm
𫉕
Chưa rõ âm
𫉚
hộ
𬝴
nặn
𬞁
muống
𬞊
Chưa rõ âm
𱾚
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䔲