越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thổ
土
Bộ thứ 32 · 3 nét
Bộ
thổ
Nghĩa: đất · 344 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+23
28 chữ có thêm 10 nét
塊
hòn
塋
quýnh
塔
tháp
塗
đồ
塘
đường
塞
tắc
塢
ò
塤
ven
填
điền
𡎴
Chưa rõ âm
𡏅
Chưa rõ âm
𡏘
hè
𡏛
hè
𡏟
dũm
𡏠
hông
𡏡
luống
𡏢
mả
𡏣
xó
𡏤
ngạch
𡏥
trét
𡏦
xây
𡏧
bụi
𪣾
Chưa rõ âm
𪤄
bãi
𪤍
nền
𫮒
phá
𱗦
vách
Chưa rõ âm