𨭍
金
Bộ thứ 167 · 8 nét
Bộ kim
Nghĩa: vàng; kim loại · dạng viết khác: 釒 钅 · 266 chữ
266 chữ · trang 3/3
𨭏
choang
𨭑
thuổng
𨭒
choang
𫓆
vạc
𲇣
Chưa rõ âm
𲇤
Chưa rõ âm
𲇥
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
鐮
liềm
鐰
thao
鐱
kẽm
鐲
đục
鐵
thiết
鐷
Chưa rõ âm
鐸
đạc
鐻
cứa
𨭗
Chưa rõ âm
𨭡
thau
𨭺
cốm
𨮁
Chưa rõ âm
𨮇
bung
𨮈
hom
𨮉
cùn
𨮊
đâm
𨮋
giũa
𨮌
rựa
𨮍
vằm
𨮎
lạp
𨮐
nhọn
𨮑
thoi
𫓒
nong
𬬌
vốn
𬬐
Chưa rõ âm
鑅
vành
鑊
vạc
鑧
khoan
𨮒
muỗng
𨮵
muổng
𨮶
vếu
Chưa rõ âm
鑕
chặt
鑛
Chưa rõ âm
鑟
Chưa rõ âm
鑠
thước
鑡
xẻ
鑥
giũa
𨮹
thiếc
𨮻
rèn
𨯃
sỏ
𨯘
kẽm
𨯛
ấm
𲇫
Chưa rõ âm
鑨
xuổng
𨯷
đấng
𨯸
duì
𨯹
đúc
𫓟
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨰇
kẽm
𨰈
kiềng
Chưa rõ âm
鑼
la
鑽
Chưa rõ âm
鑿
tạc
𨰧
sủng
𨰪
thiếc
𨰲
lõm
𨰴
nén
Chưa rõ âm
𨰺