𨰺bén — nói dao sắc Bén như dao cau; bắt lửa
U+28C3A
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 𨰺 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 金 và 變.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 31
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bén
- Nghĩa tiếng Việt
- nói dao sắc Bén như dao cau; bắt lửa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.