越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ huyệt
穴
Bộ thứ 116 · 5 nét
Bộ
huyệt
Nghĩa: hang; lỗ · 44 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+16
+17
+19
44 chữ
穴
huyệt
究
cứu
穹
khum
空
thiền
穿
xuyên
突
lọt
𥥆
yểu
窈
yểu
𥥐
Chưa rõ âm
𬔈
Chưa rõ âm
窒
khỏng
窕
điệu
窖
khéo
窗
song
窘
quẫn
𫁎
Chưa rõ âm
𬔋
Chưa rõ âm
𬔌
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
窞
dòm
𥦝
dòm
窩
Chưa rõ âm
𥧎
hang
𫁔
suông
𱷋
Chưa rõ âm
窮
cùng
𥧩
núp
𥧪
rỗng
䆰
Chưa rõ âm
𥨋
lủng
𫁚
hốc
𬔑
hố
𬔒
Chưa rõ âm
𫁛
luồn
竅
khuỷu
𥨧
xó
𥨨
trống
𫁜
trội
𬔔
suông
𱷗
Chưa rõ âm
𥩇
hoắm
𬔕
thủng
𥩉
chui
𥩍
xỏ