𫁜trội — cao hơn, tốt hơn rõ rệt so với những cái khác cùng loại; nhiều hơn lên, tăng thêm lên
U+2B05C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
突thành tố
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰突⿱石⿰𠂊𠂊. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 穴 HUYỆT — hang; lỗ · #116
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trội
- Nghĩa tiếng Việt
- cao hơn, tốt hơn rõ rệt so với những cái khác cùng loại; nhiều hơn lên, tăng thêm lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.