越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ huyệt
穴
Bộ thứ 116 · 5 nét
Bộ
huyệt
Nghĩa: hang; lỗ · 44 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+16
+17
+19
3 chữ có thêm 5 nét
窈
yểu
𥥐
Chưa rõ âm
𬔈
Chưa rõ âm