竅khuỷu — khớp xương ở giữa đầu dưới cánh tay và đầu trên hai xương cẳng tay
U+7AC5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 竅 (khuỷu, “khớp xương ở giữa đầu dưới cánh tay và đầu trên hai xương cẳng tay”) là chữ hình thanh: bộ HUYỆT 穴 (hang; lỗ) biểu nghĩa, chữ 敫 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
敫 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 敫聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 穴 HUYỆT — hang; lỗ · #116
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khuỷu · khíu
- Nghĩa tiếng Việt
- khớp xương ở giữa đầu dưới cánh tay và đầu trên hai xương cẳng tay— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.