越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ ngõa
瓦
Bộ thứ 98 · 5 nét
Bộ
ngõa
Nghĩa: ngói · 35 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
35 chữ
瓦
ngói
𤬪
ngói
𤬲
ngói
Chưa rõ âm
𤬸
sành
𱰈
sành
瓶
bình
瓷
sứ
Chưa rõ âm
𤭏
cốc
𤭚
gáo
𤭛
Chưa rõ âm
𬎭
ché
𤭵
ấm
𤭶
hông
𤭷
chậu
𤭸
bình
𤭹
Chưa rõ âm
𤮃
ang
𤮄
gạch
甌
âu
甍
mành
𤮑
be
𤮒
hũ
𤮗
lọ
Chưa rõ âm
甓
bịch
甕
ống
𤮘
gạch
𤮞
ngói
𤮟
ngói
𱰑
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𤮠
muống
𤮥
âu