車
車
Bộ thứ 159 · 7 nét
Bộ xa
Nghĩa: xe · dạng viết khác: 车 · 53 chữ
53 chữ
軌
quẫy
軍
quân
𨊠
Chưa rõ âm
𨊥
Chưa rõ âm
軏
ngột
軒
hiên
𨊰
Chưa rõ âm
軟
nhuyễn
𨋌
Chưa rõ âm
軫
chẵn
軸
trục
𨋣
bánh
𨋤
so
𬧲
Chưa rõ âm
𲄴
Chưa rõ âm
軿
bánh
載
tải
𨌀
nhẹ
𲄶
Chưa rõ âm
輓
Chưa rõ âm
輕
khinh
輝
huy
輞
võng
輦
liễn
輩
bối
輪
luân
𨌷
Chưa rõ âm
𨍄
cộ
輸
thua
𨍦
sau
𫏻
Chưa rõ âm
轄
hạt
𨍮
Chưa rõ âm
𨎆
so
𫏽
trong
𬧺
Chưa rõ âm
轉
chuyền
𨎞
ngáo
𨎟
trước
𨎠
trước
𫏾
trước
𬧻
Chưa rõ âm
轎
kiệu
Chưa rõ âm
𨎿
Chưa rõ âm
𨏄
nhẹ
𬧾
soi
轟
huênh
𫐂
Chưa rõ âm
𨏧
so
𲄿
Chưa rõ âm