𬧾soi — rọi ánh sáng vào; nhìn vào gương để ngắm nghía
U+2C9FE
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰雷車. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 車 XA — xe · #159
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- soi
- Nghĩa tiếng Việt
- rọi ánh sáng vào; nhìn vào gương để ngắm nghía— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.